Alternative names (7)
có quyền hạn • ma uprawnienia do • quyền hạn • полномочия • 主な権限 • 議長の権限 • 권한Random triples
| Subject | Object |
|---|---|
| gptkb:최고인민회의 | 예산 승인 |
| gptkb:総理大臣 | 閣議の主宰 |
| gptkb:Президент_Азербайджана | право роспуска парламента |
| gptkb:Президент_Казахстана | gptkb:President_of_the_United_States |
| gptkb:ロシア連邦大統領 | 外交政策の主導 |
| gptkb:Chủ_tịch_Quốc_hội | đại diện Quốc hội đối ngoại |
| gptkb:衆議院議長 | 議員の退場命令 |
| gptkb:ロシア連邦大統領 | 法案への署名・拒否権 |
| gptkb:中華人民共和国主席 | 外交文書署名 |
| gptkb:衆議院議長 | 議事整理権 |
| gptkb:Viện_trưởng_Viện_kiểm_sát_Nhân_dân_Tối_cao | bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các chức vụ trong ngành kiểm sát |
| gptkb:Президент_Азербайджана | назначает премьер-министра |
| gptkb:国連安全保障理事会 | 軍事行動の承認 |
| gptkb:Chủ_tịch_Quốc_hội | ký các nghị quyết của Quốc hội |
| gptkb:国際連合安全保障理事会 | 平和維持活動の承認 |
| gptkb:Президента_СССР | назначение премьер-министра |
| gptkb:Президент_Азербайджана | верховный главнокомандующий вооружёнными силами |
| gptkb:Президент_Казахстана | верховный главнокомандующий |
| gptkb:ロシア連邦大統領 | 首相の任命 |
| gptkb:Президент_Грузии | gptkb:President_of_the_United_States |