Alternative names (7)
có quyền hạn • ma uprawnienia do • quyền hạn • полномочия • 主な権限 • 議長の権限 • 권한Random triples
| Subject | Object |
|---|---|
| gptkb:최고인민회의 | gptkb:헌법_개정 |
| gptkb:Chủ_tịch_nước_Cộng_hòa_xã_hội_chủ_nghĩa_Việt_Nam | tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang |
| gptkb:総理大臣 | 内閣の代表 |
| gptkb:Thủ_tướng_Chính_phủ | đại diện Nhà nước về đối nội, đối ngoại |
| gptkb:国連安全保障理事会 | 国際紛争の調停 |
| gptkb:유럽의회 | 감독 |
| gptkb:国際連合安全保障理事会 | 国連加盟国の承認 |
| gptkb:Президента_СССР | gptkb:President_of_the_United_States |
| gptkb:国際連合総会 | 勧告決議の採択 |
| gptkb:Президент_Азербайджана | право награждения государственными наградами |
| gptkb:中華人民共和国主席 | 非常事態宣言発布 |
| gptkb:Chủ_tịch_nước_Cộng_hòa_xã_hội_chủ_nghĩa_Việt_Nam | bổ nhiệm Thủ tướng Chính phủ |
| gptkb:国際連合安全保障理事会 | 軍事行動の承認 |
| gptkb:ロシア連邦大統領 | gptkb:CEO |
| gptkb:国際連合安全保障理事会 | 制裁措置の決定 |
| gptkb:中華人民共和国主席 | 外交使節任免 |
| gptkb:アメリカ合衆国上院 | 弾劾裁判の裁判官 |
| gptkb:国連安全保障理事会 | 制裁決定 |
| gptkb:ロシア連邦大統領 | 軍最高司令官 |
| gptkb:総理大臣 | 行政権の行使 |