Alternative names (4)
trang bị • 装备 • 裝備 • 軍事裝備Random triples
| Subject | Object |
|---|---|
| gptkb:中国人民解放军火箭军 | gptkb:弹道导弹 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | máy bay tiếp dầu Airbus A330 MRTT |
| gptkb:朝鮮人民軍 | 核兵器 |
| gptkb:美军 | 俄亥俄级核潜艇 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | súng trường FAMAS |
| gptkb:美军 | Littoral Combat Ship濒海战斗舰 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | hệ thống phòng không Crotale |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:Kirov級巡洋艦 |
| gptkb:澳大利亞國防軍 | 虎式武裝直升機 |
| gptkb:中国海警 | 巡逻舰艇 |
| gptkb:孟加拉国空军 | C-130运输机 |
| gptkb:美国武装部队 | gptkb:航空母舰 |
| gptkb:菲律賓軍隊 | gptkb:M113裝甲運兵車 |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:T-72戦車 |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:Pantsir-S1防空システム |
| gptkb:特殊作戦群 | 9mm拳銃 |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:Mi-28攻撃ヘリコプター |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:BMP-1歩兵戦闘車 |
| gptkb:孟加拉国空军 | F-7战斗机 |
| gptkb:孟加拉国空军 | Bell 206直升机 |