Alternative names (4)
trang bị • 装备 • 裝備 • 軍事裝備Random triples
| Subject | Object |
|---|---|
| gptkb:美军 | M4卡宾枪 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | tàu đổ bộ lớp Mistral |
| gptkb:美军 | Littoral Combat Ship濒海战斗舰 |
| gptkb:海兵隊第1航空団 | MV-22 オスプレイ |
| gptkb:朝鮮人民軍 | gptkb:ship |
| gptkb:美军 | M2布拉德利步兵战车 |
| gptkb:美军 | M16步枪 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | máy bay tiếp dầu Airbus A330 MRTT |
| gptkb:RX-78-2_ガンダム | シールド |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | máy bay chiến đấu Mirage 2000 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | máy bay vận tải Airbus A400M |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:AK-12自動小銃 |
| gptkb:中央即応連隊 | gptkb:96式装輪装甲車 |
| gptkb:埃及海軍 | 導彈快艇 |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:2S1グヴォズジーカ自走榴弾砲 |
| gptkb:土耳其海軍 | 巡邏艇 |
| gptkb:アメリカ海兵隊 | M4カービン |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | tàu khu trục lớp Horizon |
| gptkb:美军 | M270多管火箭炮 |
| gptkb:土耳其海軍 | 兩棲登陸艦 |