Alternative names (4)
trang bị • 装备 • 裝備 • 軍事裝備Random triples
| Subject | Object |
|---|---|
| gptkb:Quân_đội_Pháp | máy bay trực thăng NH90 |
| gptkb:海兵隊第1航空団 | CH-53E スーパースタリオン |
| gptkb:中国人民解放军 | 国产武器装备为主 |
| gptkb:美军 | THAAD末段高空区域防御系统 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | tàu ngầm hạt nhân lớp Triomphant |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:Su-24爆撃機 |
| gptkb:海兵隊第1航空団 | MV-22 オスプレイ |
| gptkb:孟加拉国空军 | MiG-29战斗机 |
| gptkb:ロシア連邦軍 | gptkb:2S5ギアツィント自走榴弾砲 |
| gptkb:中央即応連隊 | 89式5.56mm小銃 |
| gptkb:文莱皇家武装部队 | gptkb:helicopter |
| gptkb:澳大利亞陸軍航空兵團 | gptkb:helicopter |
| gptkb:中央即応連隊 | gptkb:96式装輪装甲車 |
| gptkb:埃及海軍 | 護衛艦 |
| gptkb:美军 | CH-47支奴干直升机 |
| gptkb:朝鮮人民軍 | gptkb:多連装ロケット砲 |
| gptkb:坦桑尼亚空军 | 安-28运输机 |
| gptkb:Đặc_công_nước_Hải_quân_Việt_Nam | vũ khí đặc chủng dưới nước |
| gptkb:水上部队 | 快艇 |
| gptkb:Quân_đội_Pháp | máy bay vận tải C-130 Hercules |